Bộ Luxman RX103 + KX100 + TX101 Bộ Luxman RX103 + KX100 + TX101 Bộ Luxman RX103 + KX100 + TX101 Bộ Luxman RX103 + KX100 + TX101 Bộ Luxman RX103 + KX100 + TX101 Bộ Luxman RX103 + KX100 + TX101 Bộ Luxman RX103 + KX100 + TX101

Bộ Luxman RX103 + KX100 + TX101

  • Mã sản phẩm: Luxman RX 103; KX100; TX101

38.000.000 VNĐ

Thông tin sản phẩm

Luxman RX-103, KX-100 và TX-101 — đặc biệt là các thông số kỹ thuật.

Tất thiết bị được sản xuất cho thị trường Mỹ nên nguồn điện 120V, 60Hz. 

Có thể bán lẻ, vui lòng liên hệ 0943848888

1. Luxman RX-103 (Receiver tích hợp)(Receiver là loại tích hợp giữa preamp + amp + tuner)

???? Thông số kỹ thuật & đặc điểm chính

  • Hãng: Luxman (Nhật)  
  • Sản xuất: khoảng 1982 – 1984  
  • Kích thước / trọng lượng: 453 × 147 × 455 mm (R × C × S) / ~ 15,3 kg  
  • Công suất đầu ra (liên tục): 2 × 90 W (ở tải 8 Ω)  
  • Độ méo hài toàn phần (THD): ~ 0,018%  
  • Phạm vi đáp tuyến tần số: ~ 10 Hz → 70 kHz (±1 dB)  
  • Đầu vào / đầu ra:
     • Phono MM: 2,5 mV / 47 kΩ 
     • Phono MC: 0,125 mV 
     • Aux, Tape In/Out, Pre Out, Main In  
  • Tuner (Radio): FM 87,5 – 108 MHz; MW 535 – 1605 kHz  
  • Bộ nhớ đài: FM ~16, MW ~8 kênh  
  • Tính năng đặc biệt:
     • ServoFace / “Suck-face”: bảng mặt trước có thể trượt ra / vào theo điện cơ khi bật / tắt để che các núm điều khiển 
     • C.A.T. (Computer Analyzed Tuning): hệ thống điều chỉnh tự động băng thông IF, attenuation anten, lọc “birdie”, blending cao, để tối ưu tiếp nhận FM 
     • Điều khiển từ xa qua bus hệ thống (System Bus) và khả năng liên kết với các thiết bị Luxman khác 
     • Có ngõ Pre Out / Main In cho phép dùng RX-103 như preamp + power riêng biệt nếu muốn  


2. Luxman KX-100 (Cassette Deck)

???? Thông số kỹ thuật nổi bật

  • Loại: Máy cassette deck 2 đầu (single deck)  
  • Năm sản xuất: khoảng 1982 – 1984  
  • Trọng lượng / kích thước: 453 × 147 × 365 mm / ~ 7 kg  
  • Công suất tiêu thụ: ~ 26 W  
  • Đầu từ (heads):
     • 1 đầu Sendust (ghi / phát) 
     • 1 đầu ferrite (xoá)  
  • Tốc độ băng: 4,75 cm/s  
  • Biến động tốc độ (wow & flutter): ~ 0,04% WMRS  
  • Loại băng hỗ trợ: Type I (Normal), Type II (CrO₂), Type IV (Metal)  
  • Đáp tuyến tần số (theo loại băng):
     • Type I: ~ 20 Hz – 17 kHz 
     • Type II: ~ 20 Hz – 18 kHz 
     • Type IV: ~ 20 Hz – 20 kHz  
  • Tỷ lệ nhiễu / tạp âm (Signal-to-noise):
     • Với Dolby B / C có thể > ~65–73 dB tùy loại băng  
  • Nút / tính năng đặc biệt:
     • Điều khiển cảm ứng (touchkey) 
     • Hỗ trợ Dolby B + Dolby C 
     • Có điều chỉnh premagnetization (điều từ hoá trước) 
     • Có điều khiển từ xa qua hệ thống bus với RX-103

3. Luxman TX-101 (Tuner / bộ thu radio)

???? Thông số & đặc điểm

  • Loại: Tuner (bộ thu radio)  
  • Sản xuất: khoảng 1982 – 1984  
  • Kích thước / trọng lượng: 453 × 81 × 315 mm / ~ 4,4 kg  
  • Đầu vào / đầu ra:
     • Antenna (FM, MW / LW) 
     • Output: ~ 210 mV (tín hiệu line của tuner) 
     • System Bus (kết nối với hệ thống điều khiển của Luxman)  
  • Dải tần:
     • FM: 87,5 – 108 MHz 
     • MW: 535 – 1605 kHz  
  • Đáp tuyến tần số: ~ 30 Hz – 15 kHz  
  • Độ nhiễu / méo:
     • Mono: ~ 0,06% 
     • Stereo: ~ 0,08%  
  • Tách kênh (channel separation):
     • Mono: ~ 65 dB 
     • Stereo: ~ 48 dB  
  • Khả năng nhớ đài: FM: 16 kênh, MW: 8 kênh  
  • Tính năng: Memory Scan (quét đài theo bộ nhớ)